他对朋友始终如一。
Tā duì péngyou shǐzhōng rúyī.
Anh ấy đối với bạn bè luôn như một.
He is always consistent with friends.
“如一” nghĩa là trước sau như một, không thay đổi; gần như chỉ xuất hiện trong cụm bốn chữ như “始终 如一” (trước sau như một), “言行 如一” (nói và làm như nhau). Thường làm vị ngữ: “他 对 朋友 始终 如一”. Không dùng riêng như một tính từ thông thường.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.