Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一手

一手

yī shǒu
Âm Hán-Việt: nhất thủ
HSK 3.0 cấp 7
một ngón nghề, tài riêng; một tay (tự mình)
a skill

Ví dụ câu

他有一手好字。

Tā yǒu yì shǒu hǎo zì.

Anh ấy có một tay viết chữ đẹp.

He has good handwriting.

Cách dùng từ này

“一手” có hai cách dùng chính. Danh từ khẩu ngữ: một ngón nghề, một tài riêng, hay đi với “有”: “他 有 一手 好 字” (anh ấy viết chữ rất đẹp), “露 一手” (trổ tài). Phó từ: một tay, tự mình làm hết từ đầu, như “他 一手 创办 了 这 家 公司”. Khi nói tiêu cực thì có ý một mình gây ra: một tay gây nên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →