他一度想放弃。
Tā yídù xiǎng fàngqì.
Anh ấy đã từng muốn bỏ cuộc.
He once wanted to give up.
“一度” (đã có lúc, từng một thời) là phó từ, đứng trước động từ để nói một tình trạng đã xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ, nay không còn: “他一度 想 放弃” (anh ấy đã có lúc muốn bỏ cuộc). Gần nghĩa “曾经”. Ngoài ra trong yì nián yí dù (mỗi năm một lần), “度” là “lần”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.