Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一度

一度

yī dù
Âm Hán-Việt: nhất độ
HSK 3.0 cấp 7
một lúc, từng có lúc
for a time

Ví dụ câu

他一度想放弃。

Tā yídù xiǎng fàngqì.

Anh ấy đã từng muốn bỏ cuộc.

He once wanted to give up.

Cách dùng từ này

“一度” (đã có lúc, từng một thời) là phó từ, đứng trước động từ để nói một tình trạng đã xảy ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ, nay không còn: “他一度 想 放弃” (anh ấy đã có lúc muốn bỏ cuộc). Gần nghĩa “曾经”. Ngoài ra trong yì nián yí dù (mỗi năm một lần), “度” là “lần”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →