Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 赔

赔

péi
Âm Hán-Việt: bồi
HSK 3.0 cấp 5
bồi thường, đền bù
to compensate for loss, to indemnify, to suffer a financial loss

Phồn thể

Chữ giản thể 赔 viết sang phồn thể là 賠.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: đền, bồi thường; lỗ (khi làm ăn). Cấu trúc 赔 + người + tiền — anh ấy 赔了我 (đền cho tôi) một trăm tệ. Từ ghép: 赔偿 (bồi thường), 索赔 (đòi bồi thường). Nghĩa lỗ: 赔钱 (thua lỗ), ngược với 赚 (lời).

Ví dụ câu

他赔了我一百元。

Tā péi le wǒ yì bǎi yuán.

Anh ấy bồi thường cho tôi một trăm tệ.

He compensated me one hundred yuan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「赔」