Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赔钱

赔钱

péi qián
Âm Hán-Việt: bồi tiền
HSK 3.0 cấp 9
thua lỗ/mất tiền
to lose money

Ví dụ câu

这次生意赔钱了,我很不开心。

Zhè cì shēngyì péi qián le, wǒ hěn bù kāixīn.

Lần này kinh doanh thua lỗ, tôi rất không vui.

This business lost money, I'm very unhappy.

Cách dùng từ này

“赔钱” (lỗ tiền, đền tiền) là động từ ly hợp, có hai nghĩa. Một là làm ăn bị lỗ: “这次 生意 赔钱 了”, “赔 了 很多 钱”. Hai là bồi thường bằng tiền: làm hỏng đồ của người khác thì phải “赔钱”. Trái nghĩa với nghĩa thứ nhất là “赚钱” (kiếm tiền). Gần nghĩa “亏本” (lỗ vốn) và “赔偿” (bồi thường).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

赔钱 viết sang phồn thể là 賠錢 péi qián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →