Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 私房钱

私房钱

sī fáng qián
Âm Hán-Việt: tư phòng tiền
HSK 3.0 cấp 9
tiền riêng bí mật
secret purse

Ví dụ câu

他偷偷存了一些私房钱。

Tā tōutōu cúnle yìxiē sīfángqián.

Anh ấy lén lút để dành một ít tiền riêng.

He secretly saved some private money.

Cách dùng từ này

“私房钱” (quỹ đen, tiền riêng giấu kín) là danh từ khẩu ngữ, chỉ khoản tiền một người trong gia đình lén để dành, không cho vợ hoặc chồng biết. Hay đi với “存”, “藏”: “他 偷偷 存 了 一些 私房钱”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

私房钱 viết sang phồn thể là 私房錢 sī fáng qián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →