他们买了新房。
Tāmen mǎi le xīnfáng.
Họ đã mua nhà mới.
They bought a new house.
“新房” (nhà mới; phòng cưới) là danh từ có hai nghĩa: nhà mới mua, mới xây, như “他们 买了 新房”; và phòng tân hôn của đôi vợ chồng mới cưới. Lượng từ “套” khi nói căn hộ, “间” khi nói phòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.