他沉迷于游戏。
Tā chénmí yú yóuxì.
Anh ấy đắm chìm vào trò chơi.
He is addicted to games.
"沉迷" (mê đắm) là động từ, mang sắc thái chê: say mê đến mức khó dứt ra, ảnh hưởng việc khác. Mẫu hay gặp: "沉迷 于 + danh từ": "沉迷 于 游戏" (nghiện chơi game), hoặc "沉迷 手机". So với "沉浸" (đắm chìm) mang nghĩa trung tính hoặc tốt, như đắm chìm trong âm nhạc, "沉迷" gần với nghiện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.