Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 沉思

沉思

chén sī
Âm Hán-Việt: trầm tư
HSK 3.0 cấp 7
trầm tư/suy ngẫm
to contemplate

Ví dụ câu

他坐在那里沉思。

Tā zuò zài nàlǐ chénsī.

Anh ấy ngồi đó trầm tư.

He sat there pondering.

Cách dùng từ này

"沉思" (trầm tư, suy ngẫm) là động từ, thường không mang tân ngữ: "他 坐 在 那里 沉思", "陷入 沉思" (chìm vào suy tư). Khác "沉默" (im lặng, không nói): người "沉思" là đang nghĩ sâu, còn "沉默" chỉ là không lên tiếng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →