他坐在那里沉思。
Tā zuò zài nàlǐ chénsī.
Anh ấy ngồi đó trầm tư.
He sat there pondering.
"沉思" (trầm tư, suy ngẫm) là động từ, thường không mang tân ngữ: "他 坐 在 那里 沉思", "陷入 沉思" (chìm vào suy tư). Khác "沉默" (im lặng, không nói): người "沉思" là đang nghĩ sâu, còn "沉默" chỉ là không lên tiếng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.