他沉浸在音乐里。
Tā chén jìn zài yīn yuè lǐ.
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc.
He is immersed in music.
“沉浸” là động từ, chỉ việc đắm mình vào một hoạt động, cảm xúc. Thường đi kèm với “在” + danh từ, như “在音乐里”. Người Việt thường nhầm “沉浸” với “沉迷”, trong khi “沉浸” nhấn mạnh sự tập trung, không nhất thiết là nghiện.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.