Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ: sờ, chạm bằng tay; mò tìm trong tối. Cấu trúc 摸 + vật, như đừng sờ vào tranh. Từ ghép: 触摸 (chạm, sờ), 抚摸 (vuốt ve) dịu dàng hơn; 摸索 (mò mẫm, tìm kiếm) nghĩa bóng là tự dò ra cách làm.
请不要摸这些画儿。
Qǐng búyào mō zhèxiē huàr.
Xin đừng sờ vào những bức tranh này.
Please don't touch these paintings.