Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 摸索

摸索

mō suǒ
Âm Hán-Việt: mạc sách
HSK 3.0 cấp 7
mò mẫm/tìm kiếm
to feel about

Ví dụ câu

创业者在摸索中找到了方向。

Chuàngyèzhě zài mōsuǒ zhōng zhǎodàole fāngxiàng.

Người khởi nghiệp đã mày mò tìm ra hướng đi.

Entrepreneurs found their direction through exploration.

Cách dùng từ này

“摸索” (mò mẫm, mày mò) là động từ. Nghĩa đen là lần tìm trong bóng tối: “在 黑暗 中 摸索”. Nghĩa bóng hay gặp là tự mày mò tìm cách, rút kinh nghiệm: “在 摸索 中 找到 了 方向”, “摸索 经验”, “摸索 出 一 套 方法”. Khác “探索”: “探索” là khám phá điều mới (vũ trụ, khoa học), trang trọng hơn; “摸索” nhấn vào việc tự thử, sai rồi sửa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →