妈妈轻轻抚摸我的头。
Māma qīngqīng fǔmō wǒ de tóu.
Mẹ nhẹ nhàng vuốt ve đầu tôi.
Mom gently stroked my head.
"抚摸" là động từ: vuốt ve, xoa nhẹ bằng tay. Mang tân ngữ: "fǔmō wǒ de tóu" (xoa đầu tôi); hay đi với "轻轻". Khác "摸" (sờ, chạm — chung chung), "抚摸" có tình cảm, dịu dàng.
抚摸 viết sang phồn thể là 撫摸 fǔ mō.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.