Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抚摸

抚摸

fǔ mō
Âm Hán-Việt: phủ mạc
HSK 3.0 cấp 8
vuốt ve/xoa dịu
to gently caress and stroke

Ví dụ câu

妈妈轻轻抚摸我的头。

Māma qīngqīng fǔmō wǒ de tóu.

Mẹ nhẹ nhàng vuốt ve đầu tôi.

Mom gently stroked my head.

Cách dùng từ này

"抚摸" là động từ: vuốt ve, xoa nhẹ bằng tay. Mang tân ngữ: "fǔmō wǒ de tóu" (xoa đầu tôi); hay đi với "轻轻". Khác "摸" (sờ, chạm — chung chung), "抚摸" có tình cảm, dịu dàng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抚摸 viết sang phồn thể là 撫摸 fǔ mō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →