Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 参与

参与

cān yù
Âm Hán-Việt: tham dự
HSK 3.0 cấp 5
tham gia, tham dự
to participate (in sth)

Ví dụ câu

鼓励市民积极参与社区活动。

Gǔlì shìmín jījí cānyù shèqū huódòng.

Khuyến khích người dân tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng.

Encourage citizens to actively participate in community activities.

Cách dùng từ này

"参与" (tham gia, tham dự) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ hoạt động, sự kiện như "活动" (hoạt động), "比赛" (cuộc thi). Thường đi kèm với trạng từ "积极" (tích cực) để nhấn mạnh mức độ. Không nhầm với "参加" (tham gia) – "参与" thường dùng trong ngữ cảnh có sự đóng góp, tham gia sâu hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

参与 viết sang phồn thể là 參與 cān yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →