Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大夫

大夫

dài fu
Âm Hán-Việt: đại phu
HSK 3.0 cấp 4
bác sĩ (khẩu ngữ)
doctor

Ví dụ câu

大夫,我头疼。

Dàifu, wǒ tóuténg.

Bác sĩ, tôi đau đầu.

Doctor, I have a headache.

Cách dùng từ này

"大夫" (bác sĩ) là danh từ, cách gọi khẩu ngữ, nhất là ở miền Bắc Trung Quốc, đọc "dàifu" với chữ sau đọc nhẹ. Dùng để gọi trực tiếp: "大夫, 我 头疼", hoặc "看 大夫" (đi khám bệnh). Nghĩa như "医生", nhưng "医生" phổ biến và trang trọng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →