Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 咳嗽

咳嗽

ké sou
Âm Hán-Việt: khái thấu
HSK 3.0 cấp 4
ho, tiếng ho
to cough

Ví dụ câu

他咳嗽了。

Tā késou le.

Anh ấy bị ho.

He coughed.

Cách dùng từ này

"咳嗽" (ho) là động từ, không mang tân ngữ, cũng dùng như danh từ: "他 咳嗽 了", "咳嗽 得 很 厉害", "有点儿 咳嗽". Chữ "嗽" đọc nhẹ. Hay đi cùng các triệu chứng khác như "发烧", "感冒".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →