Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耐心

耐心

nài xīn
Âm Hán-Việt: nại tâm
HSK 3.0 cấp 4
nhẫn nại, kiên nhẫn
to be patient

Ví dụ câu

教孩子需要很多耐心。

Jiāo háizi xūyào hěn duō nàixīn.

Dạy trẻ cần rất nhiều kiên nhẫn.

Teaching children requires a lot of patience.

Cách dùng từ này

“耐心” (kiên nhẫn) vừa là danh từ vừa là tính từ. Danh từ: “需要 很多 耐心” (cần nhiều kiên nhẫn), “有 耐心”. Tính từ: “很 耐心”, hoặc đứng trước động từ kèm “地”. Trái nghĩa là “不耐烦” (thiếu kiên nhẫn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →