Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爱心

爱心

ài xīn
Âm Hán-Việt: ái tâm
HSK 3.0 cấp 4
lòng nhân ái
compassion

Ví dụ câu

妈妈很有爱心。

Māma hěn yǒu àixīn.

Mẹ rất có lòng nhân ái.

Mom is very loving.

Cách dùng từ này

“爱心” (lòng nhân ái) là danh từ, chỉ lòng thương người, sẵn lòng giúp đỡ người khác. Hay đi với “有”: “很有爱心” (rất có lòng nhân ái). Không dùng cho tình yêu đôi lứa; nghĩa đó là “爱情”. Cũng đừng lẫn với “爱人” (vợ hoặc chồng), từ chỉ người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

爱心 viết sang phồn thể là 愛心 ài xīn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →