Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爱情

爱情

ài qíng
Âm Hán-Việt: ái tình
HSK 3.0 cấp 4
tình yêu lãng mạn
romance

Ví dụ câu

爱情需要两个人共同努力。

Àiqíng xūyào liǎng gè rén gòngtóng nǔlì.

Tình yêu cần hai người cùng nhau nỗ lực.

Love requires effort from both people.

Cách dùng từ này

“爱情” (tình yêu đôi lứa) là danh từ, chỉ tình cảm giữa nam và nữ, không dùng cho tình thương gia đình hay bạn bè. Hay làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, và đứng trước danh từ khác làm định ngữ, như “爱情 故事” (chuyện tình). Đừng lẫn với “爱人” (vợ hoặc chồng, tức là người) và “爱心” (lòng nhân ái).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

爱情 viết sang phồn thể là 愛情 ài qíng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →