Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 心情

心情

xīn qíng
Âm Hán-Việt: tâm tình
HSK 3.0 cấp 4
tâm trạng
mood

Ví dụ câu

今天我的心情很好。

Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn hǎo.

Hôm nay tâm trạng của tôi rất tốt.

My mood is very good today.

Cách dùng từ này

“心情” là danh từ chỉ trạng thái cảm xúc, thường đứng sau động từ “có” (有) hoặc “thay đổi” (改变). Thường đi kèm với tính từ như “好” hoặc “不好”. Người học dễ nhầm “心情” với “情绪”, trong khi “情绪” mang nghĩa rộng hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →