Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 粗心

粗心

cū xīn
Âm Hán-Việt: thô tâm
HSK 3.0 cấp 4
bất cẩn, sơ ý
careless

Ví dụ câu

他太粗心了。

Tā tài cūxīn le.

Anh ấy quá bất cẩn.

He is too careless.

Cách dùng từ này

“粗心” (sơ ý, cẩu thả) là tính từ, đứng sau phó từ chỉ mức độ: “太粗心了” (quá sơ ý). Trái nghĩa là “细心” (cẩn thận). Cũng gặp trong thành ngữ “cūxīn dàyì” (sơ ý đại khái).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →