他太粗心了。
Tā tài cūxīn le.
Anh ấy quá bất cẩn.
He is too careless.
“粗心” (sơ ý, cẩu thả) là tính từ, đứng sau phó từ chỉ mức độ: “太粗心了” (quá sơ ý). Trái nghĩa là “细心” (cẩn thận). Cũng gặp trong thành ngữ “cūxīn dàyì” (sơ ý đại khái).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.