Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 增加

增加

zēng jiā
Âm Hán-Việt: tăng gia
HSK 3.0 cấp 4
tăng thêm
to raise

Ví dụ câu

他的收入每年都在增加。

Tā de shōurù měi nián dōu zài zēngjiā.

Thu nhập của anh ấy tăng lên mỗi năm.

His income increases every year.

Cách dùng từ này

"增加" (tăng thêm) là động từ, dùng cho số lượng: "收入 增加 了", "增加 人数". Hay có bổ ngữ số lượng: "增加 了 一 倍". Trái nghĩa "减少". Khác "提高" (nâng cao) dùng cho mức độ, trình độ: nói "提高 水平" chứ không nói "增加 水平".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →