Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 加

加

jiā
Âm Hán-Việt: gia
HSK 3.0 cấp 3
thêm, cộng
to add; plus

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Sức lực (力) đẩy vào miệng (口): đẩy thêm vào, nghĩa "thêm".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ thêm, cộng: 二加二 (hai cộng hai). Đứng trước một chữ khác tạo động từ chỉ làm tăng: 加快 (đẩy nhanh), 加强 (tăng cường), 加热 (làm nóng). Từ ghép thường gặp: 参加 (tham gia), 增加 (tăng thêm), 加油 (cố lên; đổ xăng), 加班 (tăng ca), 更加 (càng thêm). Ngược nghĩa là 减 (trừ, giảm).

Ví dụ câu

请加我的微信。

Qǐng jiā wǒ de Wēixìn.

Làm ơn thêm WeChat của tôi.

Please add my WeChat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「加」