Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Sức lực (力) đẩy vào miệng (口): đẩy thêm vào, nghĩa "thêm".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ thêm, cộng: 二加二 (hai cộng hai). Đứng trước một chữ khác tạo động từ chỉ làm tăng: 加快 (đẩy nhanh), 加强 (tăng cường), 加热 (làm nóng). Từ ghép thường gặp: 参加 (tham gia), 增加 (tăng thêm), 加油 (cố lên; đổ xăng), 加班 (tăng ca), 更加 (càng thêm). Ngược nghĩa là 减 (trừ, giảm).
请加我的微信。
Qǐng jiā wǒ de Wēixìn.
Làm ơn thêm WeChat của tôi.
Please add my WeChat.