Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 雪上加霜

雪上加霜

xuě shàng jiā shuāng
Âm Hán-Việt: tuyết thượng gia sương
HSK 3.0 cấp 7
tuyết thêm sương/càng tệ hơn
to make matters even worse

Ví dụ câu

失业后生病,真是雪上加霜。

Shīyè hòu shēngbìng, zhēn shì xuě shàng jiā shuāng.

Thất nghiệp rồi lại bệnh, thật là tuyết thêm sương.

Losing job and then getting sick is just adding insult to injury.

Cách dùng từ này

“雪上加霜” là thành ngữ, nghĩa đen là trên tuyết lại thêm sương giá, nghĩa bóng là hoạ vô đơn chí, đã khổ lại càng khổ thêm. Thường làm vị ngữ ở cuối câu, sau khi kể hai chuyện xấu liên tiếp, hay đi với “真是”, “更是”: “真是 雪上加霜”. Ngược nghĩa với jǐn shàng tiān huā (gấm thêm hoa — tốt lại càng tốt).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →