失业后生病,真是雪上加霜。
Shīyè hòu shēngbìng, zhēn shì xuě shàng jiā shuāng.
Thất nghiệp rồi lại bệnh, thật là tuyết thêm sương.
Losing job and then getting sick is just adding insult to injury.
“雪上加霜” là thành ngữ, nghĩa đen là trên tuyết lại thêm sương giá, nghĩa bóng là hoạ vô đơn chí, đã khổ lại càng khổ thêm. Thường làm vị ngữ ở cuối câu, sau khi kể hai chuyện xấu liên tiếp, hay đi với “真是”, “更是”: “真是 雪上加霜”. Ngược nghĩa với jǐn shàng tiān huā (gấm thêm hoa — tốt lại càng tốt).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.