Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上空

上空

shàng kōng
Âm Hán-Việt: thượng không
HSK 3.0 cấp 7
bầu trời/trên không
overhead

Ví dụ câu

飞机在上空飞过。

Fēijī zài shàngkōng fēi guò.

Máy bay bay qua trên không.

The plane flew overhead.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →