他的演讲很空洞。
Tā de yǎnjiǎng hěn kōngdòng.
Bài diễn thuyết của anh ấy rất rỗng.
His speech is very hollow.
"空洞" (rỗng tuếch, sáo rỗng) là tính từ, chủ yếu chê lời nói, bài viết không có gì thực chất: "他 的 演讲 很 空洞", "空洞 的 口号". Cũng là danh từ chỉ lỗ hổng trong vật thể. Khác "空虚" (trống trải trong lòng) và "空白" (chỗ trống chưa viết gì).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.