Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 空洞

空洞

kōng dòng
Âm Hán-Việt: không động
HSK 3.0 cấp 7
rỗng/vô nghĩa
cavity

Ví dụ câu

他的演讲很空洞。

Tā de yǎnjiǎng hěn kōngdòng.

Bài diễn thuyết của anh ấy rất rỗng.

His speech is very hollow.

Cách dùng từ này

"空洞" (rỗng tuếch, sáo rỗng) là tính từ, chủ yếu chê lời nói, bài viết không có gì thực chất: "他 的 演讲 很 空洞", "空洞 的 口号". Cũng là danh từ chỉ lỗ hổng trong vật thể. Khác "空虚" (trống trải trong lòng) và "空白" (chỗ trống chưa viết gì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →