Danh từ: lỗ, hang, chỗ thủng — áo 有个洞 (có một lỗ thủng). Từ ghép: 洞穴 (hang động); 漏洞 (lỗ hổng, kẽ hở) dùng cả nghĩa bóng như kẽ hở trong lập luận; 空洞 (rỗng) chỉ lời nói rỗng tuếch. Đồng âm với 动 nhưng nghĩa khác hẳn.
这件衣服有个洞。
Zhè jiàn yīfu yǒu ge dòng.
Cái áo này có một cái lỗ.
This garment has a hole.