Lượng từ “đống”: “一堆书” (một đống sách). Động từ “chất đống”: chất đồ lên bàn, chất củi thành đống. Thường dùng cho vật để lộn xộn, không xếp gọn.
桌子上有一堆书。
Zhuōzi shang yǒu yì duī shū.
Trên bàn có một đống sách.
There is a pile of books on the table.