Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 翻

翻

fān
Âm Hán-Việt: phiên
HSK 3.0 cấp 5
lật, lật qua
to turn over

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Chim xòe cánh (羽) lật mình nhiều lượt (番 là lần, lượt) — lật đi lật lại.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: lật, giở; vượt qua. 翻到 (giở đến) trang mười. Từ ghép: 翻译 (phiên dịch) là 'lật' sang ngôn ngữ khác; 推翻 (lật đổ, bác bỏ); 翻番 (tăng gấp đôi). Thành ngữ: 翻来覆去 (trằn trọc) là lăn qua lăn lại không ngủ được.

Ví dụ câu

请你翻到第十页。

Qǐng nǐ fān dào dì shí yè.

Xin bạn lật đến trang mười.

Please turn to page ten.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「翻」