Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chim xòe cánh (羽) lật mình nhiều lượt (番 là lần, lượt) — lật đi lật lại.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: lật, giở; vượt qua. 翻到 (giở đến) trang mười. Từ ghép: 翻译 (phiên dịch) là 'lật' sang ngôn ngữ khác; 推翻 (lật đổ, bác bỏ); 翻番 (tăng gấp đôi). Thành ngữ: 翻来覆去 (trằn trọc) là lăn qua lăn lại không ngủ được.
请你翻到第十页。
Qǐng nǐ fān dào dì shí yè.
Xin bạn lật đến trang mười.
Please turn to page ten.