Lượng từ "lần, phen", hay đi với "一" thành "一番" (một lần, một phen), đứng sau động từ hoặc trước danh từ trừu tượng như một phen công sức, một phen trò chuyện. "三番五次" (nhiều lần) là hết lần này đến lần khác. Chữ này còn chỉ đồ từ nước ngoài vào: "番茄" (cà chua). Đừng nhầm với "翻" (lật), như "翻番" (tăng gấp đôi).
他仔细看了一番。
Tā zǐxì kàn le yì fān.
Anh ấy xem xét kỹ một lượt.
He looked carefully once.