Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 粉

粉

fěn
Âm Hán-Việt: phấn
HSK 3.0 cấp 6
bột; phấn; màu hồng
powder

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ "bột", chỉ thứ nghiền nhỏ: "面粉" (bột mì), "奶粉" (sữa bột), "洗衣粉" (bột giặt). Cũng là "màu hồng": "粉色" (màu hồng). "粉丝" có hai nghĩa: miến làm từ bột đậu và "fan hâm mộ", vì đọc gần giống từ tiếng Anh "fans".

Ví dụ câu

她喜欢穿粉色的裙子。

Tā xǐhuan chuān fěnsè de qúnzi.

Cô ấy thích mặc váy màu hồng.

She likes to wear pink skirts.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「粉」