Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 料

料

liào
Âm Hán-Việt: liệu
HSK 3.0 cấp 6
vật liệu, nguyên liệu
material, stuff, grain, feed, to expect, to anticipate, to guess

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“料” có hai nghĩa chính. Danh từ: vật liệu, chất liệu: “布料” (vải để may), “材料” (vật liệu; tài liệu), “原料” (nguyên liệu), “饮料” (đồ uống), “调料” (gia vị). Động từ: liệu, đoán trước: “预料” (dự đoán), “不料” (không ngờ, đứng đầu vế sau để báo điều bất ngờ), “出人意料” (ngoài dự đoán).

Ví dụ câu

做衣服需要布料。

Zuò yīfu xūyào bùliào.

May quần áo cần vải.

Making clothes requires fabric.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「料」