Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 斗

斗

dòu
Âm Hán-Việt: đấu
HSK 3.0 cấp 7
đấu, đánh nhau; thi đấu
to fight, to struggle; to contend

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 斗 viết sang phồn thể là 鬥.

Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 斗 ở bản phồn thể.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ, đọc dòu: đánh nhau, tranh đấu, so tài — họ đang đấu với nhau. Từ ghép: 奋斗 (phấn đấu) vì mục tiêu, 斗争 (đấu tranh), 战斗 (chiến đấu), 斗志 (ý chí chiến đấu). Đọc dǒu là danh từ: cái đấu đong gạo, và chòm sao Bắc Đẩu. Phồn thể của dòu là 鬥, của dǒu vẫn là 斗.

Đây là một bộ thủ

「斗」 là bộ thủ số 68 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: đấu (đơn vị).

Chữ mang bộ này: 斗 dòu (đấu) · 料 liào (nguyên liệu)

Ví dụ câu

他们正在斗。

Tāmen zhèngzài dòu.

Họ đang đấu tranh.

They are fighting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「斗」