Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奋斗

奋斗

fèn dòu
Âm Hán-Việt: phấn đấu
HSK 3.0 cấp 5
phấn đấu, đấu tranh
to strive

Ví dụ câu

我们要为梦想奋斗。

Wǒmen yào wèi mèngxiǎng fèndòu.

Chúng ta phải phấn đấu vì ước mơ.

We must strive for our dreams.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "phấn đấu" lâu dài cho một mục tiêu lớn. Là nội động từ, không mang tân ngữ trực tiếp: nói 为 梦想 奋斗 (phấn đấu vì ước mơ), 为 ... 而 奋斗, không nói 奋斗 梦想. Cũng dùng như danh từ: 经过 多年 的 奋斗. Khác 努力: 努力 dùng cho cố gắng cụ thể hằng ngày, 奋斗 cho chặng đường dài.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

奋斗 viết sang phồn thể là 奮鬥 fèn dòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →