Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 嘛

嘛

ma
Âm Hán-Việt: ma
HSK 3.0 cấp 6
trợ từ cuối câu (nhấn mạnh điều hiển nhiên; ngắt nhịp sau chủ đề)
(sentence-final particle)

Cách dùng chữ này

“嘛” là trợ từ, có hai vị trí. Cuối câu, nó nhấn mạnh điều hiển nhiên, nghe như thuyết phục hoặc hơi nũng: “là thế mà”. Giữa câu, sau chủ đề, nó tạo ngắt nghỉ để nói tiếp: “这件事嘛” là chuyện này thì… Đừng nhầm với “吗”: “吗” dùng để hỏi, còn “嘛” không tạo câu hỏi.

Ví dụ câu

这件事嘛,慢慢来。

Zhè jiàn shì ma, màn man lái.

Việc này ấy mà, từ từ thôi.

As for this matter, take your time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →