Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 煤

煤

méi
Âm Hán-Việt: môi
HSK 3.0 cấp 6
than, than đá
firing, coal

Cách dùng chữ này

Danh từ "than đá", nhiên liệu đào từ mỏ. Từ ghép: "煤炭" (than đá), "煤矿" (mỏ than). "煤气" (khí đốt) là khí đốt dùng để nấu ăn, không phải than. Đừng nhầm với "媒" cùng âm "méi": "煤" có bộ "火" (lửa), còn "媒" có bộ "女", nghĩa là môi giới.

Ví dụ câu

冬天用煤取暖。

Dōngtiān yòng méi qǔnuǎn.

Mùa đông dùng than để sưởi ấm.

In winter, coal is used for heating.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「煤」