Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 免

免

miǎn
Âm Hán-Việt: miễn
HSK 3.0 cấp 6
miễn; tha; miễn phí
to excuse sb

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“免” là động từ: miễn, bỏ đi, tránh khỏi. Đứng một mình chủ yếu trong văn viết, như “考试免了” là được miễn thi. Phần lớn dùng qua từ ghép: “免费” (miễn phí), “避免” (tránh), “难免” (khó tránh khỏi). “免得” và “以免” (để khỏi, kẻo) đứng đầu vế sau, nói điều mình muốn tránh.

Ví dụ câu

这次考试免了。

Zhè cì kǎoshì miǎn le.

Kỳ thi này được miễn.

This exam is exempted.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「免」