Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不免

不免

bù miǎn
Âm Hán-Việt: bất miễn
HSK 3.0 cấp 7
không tránh khỏi
inevitably

Ví dụ câu

第一次上台,不免有些紧张。

Dì yī cì shàng tái, bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.

Lần đầu lên sân khấu, không tránh khỏi hơi căng thẳng.

First time on stage, inevitably a bit nervous.

Cách dùng từ này

“不免” (khó tránh khỏi) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, chỉ một kết quả tự nhiên, thường không mong muốn: “不免有些 紧张” (khó tránh khỏi hồi hộp). Gần nghĩa “难免”, nhưng “难免” còn làm được vị ngữ (shì nánmiǎn de), còn “不免” chỉ làm phó từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →