不准
bù zhǔn
Âm Hán-Việt: bất chuẩn
HSK 3.0 cấp 7
không được phép
not to allow
Ví dụ câu
这里不准吸烟。
Zhèlǐ bù zhǔn xīyān.
Ở đây không được phép hút thuốc.
Smoking is not allowed here.
Các chữ trong từ này gồm phần nào
- 不: 不 bất
- 准: 冫 băng; 隹 chuy
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.