你不妨试试看。
Nǐ bùfáng shì shì kàn.
Bạn cứ thử xem.
You might as well give it a try.
“不妨” (cứ thử, chẳng ngại gì) là phó từ, đứng trước động từ để gợi ý nhẹ nhàng một cách làm: “不妨试试” + “看” (bạn cứ thử xem). Sắc thái lịch sự, mềm hơn mệnh lệnh. Đừng lẫn với “不必” (không cần): “不必” bảo người ta khỏi làm, còn “不妨” khuyến khích làm thử.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.