Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 避免

避免

bì miǎn
Âm Hán-Việt: tị miễn
HSK 3.0 cấp 5
tránh, ngăn ngừa
to avert

Ví dụ câu

要尽量避免不必要的误解。

Yào jǐnliàng bìmiǎn bú bìyào de wùjiě.

Cần cố gắng tránh những hiểu lầm không cần thiết.

Try to avoid unnecessary misunderstandings.

Cách dùng từ này

"避免" (tránh, ngăn ngừa) là động từ, thường đứng trước đối tượng cần tránh và đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ. Thường xuất hiện trong cấu trúc "避免 + (động từ)" hoặc "避免 + (danh từ)". Người học dễ nhầm lẫn với "回避" (né tránh) – "避免" nhấn mạnh ngăn ngừa trước khi xảy ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →