Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Động từ "tránh, né". Từ ghép: "避免" (tránh) đứng trước điều không muốn xảy ra, như tránh mắc lỗi; "躲避" (tránh né), "回避" (né tránh), "逃避" (trốn tránh). Đứng trước danh từ chỉ thứ cần tránh: "避暑" (nghỉ hè tránh nóng), "避难" (lánh nạn). Đừng nhầm với "壁" (tường) và "臂" (cánh tay) có cùng phần "辟".
下雨了,我们避一避吧。
Xià yǔ le, wǒmen bì yi bì ba.
Trời mưa rồi, chúng ta tránh một chút đi.
It's raining, let's take shelter.