Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回避

回避

huí bì
Âm Hán-Việt: hồi tị
HSK 3.0 cấp 7
né tránh/tránh mặt
to avoid, to evade, to dodge

Ví dụ câu

他回避了这个问题。

Tā huíbì le zhège wèntí.

Anh ấy né tránh vấn đề này.

He avoided this question.

Cách dùng từ này

“回避” (né tránh, lảng tránh) là động từ, mang tân ngữ là vấn đề, câu hỏi, người: “他 回避 了 这个 问题”, “回避 现实” (trốn tránh hiện thực). Trong pháp luật là “rút lui, không tham gia” vì có liên quan. Khác “避免” (tránh để không xảy ra) dùng cho việc chưa xảy ra.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回避 viết sang phồn thể là 迴避 huí bì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →