Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回应

回应

huí yìng
Âm Hán-Việt: hồi ứng
HSK 3.0 cấp 7
đáp lại, phản hồi
echo, react, answer, respond

Ví dụ câu

他没有回应我的问题。

Tā méiyǒu huíyìng wǒ de wèntí.

Anh ấy không đáp lại câu hỏi của tôi.

He didn't respond to my question.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa 'đáp lại, phản hồi'; thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng như '我的问题' (câu hỏi của tôi); thường dùng ở dạng '没有回应' (không đáp lại); người Việt có thể nhầm '回复' (trả lời) nhưng '回应' nhấn mạnh phản hồi chung.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

回应 viết sang phồn thể là 回應 huí yìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →