Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 响应

响应

xiǎng yìng
Âm Hán-Việt: hưởng ứng
HSK 3.0 cấp 7
hưởng ứng/đáp lại
to respond to

Ví dụ câu

大家积极响应号召。

Dàjiā jījí xiǎngyìng hàozhào.

Mọi người tích cực hưởng ứng lời kêu gọi.

Everyone actively responded to the call.

Cách dùng từ này

"响应" là động từ, nghĩa là hưởng ứng, đáp lại. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với các danh từ chỉ hành động, lời kêu gọi như "号召". Thường đi cùng với trạng từ "积极" (tích cực) hoặc "迅速" (nhanh chóng). Người học thường nhầm lẫn "响应" với "回应" (trả lời), nhưng "响应" nhấn mạnh việc thực hiện, đáp ứng yêu cầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

响应 viết sang phồn thể là 響應 xiǎng yìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →