不要逃避问题。
Búyào táobì wèntí.
Đừng trốn tránh vấn đề.
Don't avoid problems.
“逃避” (trốn tránh, né tránh) là động từ, tân ngữ là trách nhiệm, vấn đề, hiện thực: “逃避 责任”, “逃避 现实”, “不要 逃避 问题”. Mang nghĩa chê. Khác “避免” là chủ động tránh để điều xấu không xảy ra, mang nghĩa tích cực.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.