Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不可避免

不可避免

bù kě bì miǎn
Âm Hán-Việt: bất khả tị miễn
HSK 3.0 cấp 7
không thể tránh khỏi
unavoidably

Ví dụ câu

变老不可避免。

Biàn lǎo bù kě bì miǎn.

Già đi là không thể tránh khỏi.

Getting old is unavoidable.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →