Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là "日" (mặt trời), bên phải là "爰". Nhớ: chỗ nào có mặt trời chiếu vào là chỗ đó ấm áp.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Tính từ "ấm" và động từ "làm cho ấm". Nói thời tiết, khẩu ngữ hay dùng "暖和" (ấm áp); nói tình cảm, tấm lòng thì dùng "温暖" (ấm áp). Từ ghép: "暖气" (lò sưởi, hơi ấm), "保暖" (giữ ấm) khi nói quần áo, "取暖" (sưởi ấm). Trái nghĩa là "冷" (lạnh).
今天天气很暖。
Jīntiān tiānqì hěn nuǎn.
Hôm nay thời tiết rất ấm.
Today the weather is warm.