Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 泡

泡

pào
Âm Hán-Việt: phao
HSK 3.0 cấp 6
ngâm, bọt
steep, soak, immerse

Cách dùng chữ này

Vừa là danh từ "bọt, bong bóng" vừa là động từ "ngâm". Danh từ: "泡沫" (bọt, bong bóng), "气泡" (bong bóng khí), "灯泡" (bóng đèn). Động từ đứng trước vật được ngâm: pha trà là ngâm lá trà trong nước nóng, ngâm chân vào nước ấm. "浸泡" (ngâm) dùng trong văn viết.

Ví dụ câu

他在泡茶。

Tā zài pào chá.

Anh ấy đang pha trà.

He is making tea.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「泡」