Vừa là danh từ "bọt, bong bóng" vừa là động từ "ngâm". Danh từ: "泡沫" (bọt, bong bóng), "气泡" (bong bóng khí), "灯泡" (bóng đèn). Động từ đứng trước vật được ngâm: pha trà là ngâm lá trà trong nước nóng, ngâm chân vào nước ấm. "浸泡" (ngâm) dùng trong văn viết.
他在泡茶。
Tā zài pào chá.
Anh ấy đang pha trà.
He is making tea.