Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "da, vỏ" của người, động vật, cây và quả; dùng một mình được, như vỏ táo, da tay. Đứng trước danh từ chỉ chất liệu da: "皮鞋" (giày da), "皮包" (túi da). "皮肤" (da) là da người. Nghĩa bóng là nghịch ngợm: "调皮" (tinh nghịch), "顽皮" (nghịch ngợm). "橡皮" (tẩy) là cục tẩy bút chì.
「皮」 là bộ thủ số 107 trong 214 bộ Khang Hy, 5 nét, nghĩa gốc: da.
Chữ mang bộ này: 皮 pí (da) · 皱 zhòu (nhăn)
苹果皮可以吃。
Píng guǒ pí kě yǐ chī.
Vỏ táo có thể ăn được.
Apple skin is edible.